Methylprednisolon nguyên liệu dược – API đạt chuẩn USP, BP, EP
1. Tổng quan về Methylprednisolon nguyên liệu
Methylprednisolon là hoạt chất thuộc nhóm corticosteroid tổng hợp, có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch mạnh. Đây là API quan trọng trong sản xuất các thuốc điều trị viêm khớp, hen phế quản, bệnh tự miễn, dị ứng nặng và nhiều chỉ định chuyên khoa.
Trong công nghiệp dược phẩm, Methylprednisolon nguyên liệu (API) được cung cấp dưới dạng bột tinh thể trắng hoặc gần như trắng, đáp ứng tiêu chuẩn dược điển quốc tế như USP, BP, EP hoặc theo hồ sơ DMF của nhà sản xuất.
Methylprednisolon nguyên liệu
Methylprednisolone API
Methylprednisolone USP
Nguyên liệu Methylprednisolon đạt chuẩn GMP
2. Thông tin kỹ thuật của Methylprednisolon API
Tên hoạt chất: Methylprednisolone
Tên hóa học: 11β,17,21-Trihydroxy-6α-methylpregna-1,4-diene-3,20-dione
Công thức phân tử: C22H30O5
Khối lượng phân tử: 374.47 g/mol
Đặc tính vật lý
Dạng: Bột kết tinh trắng hoặc gần như trắng
Độ tan: Ít tan trong nước, tan trong ethanol và dung môi hữu cơ thích hợp
Độ ổn định: Nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm, cần bảo quản kín
Tiêu chuẩn chất lượng
Định tính: IR, HPLC
Định lượng: HPLC
Hàm lượng: Thông thường 97.0% – 102.0% (theo tiêu chuẩn dược điển)
Tạp chất liên quan: Theo USP / EP
Dung môi tồn dư: Theo ICH Q3C
Kim loại nặng, tro sulfat, mất khối lượng do sấy: Theo quy định dược điển
3. Ứng dụng của Methylprednisolon trong sản xuất thuốc
3.1. Điều trị bệnh viêm và dị ứng
- Viêm khớp dạng thấp
- Viêm da dị ứng
- Hen phế quản
- Viêm loét đại tràng
3.2. Bệnh tự miễn và ức chế miễn dịch
Lupus ban đỏ hệ thống
Bệnh lý thận do miễn dịch
Hỗ trợ điều trị ghép tạng
3.3. Dạng bào chế phổ biến
- Viên nén
- Viên nén bao phim
- Thuốc tiêm (dạng muối hoặc dạng ester như Methylprednisolone sodium succinate)
- Hỗn dịch tiêm
4. Yêu cầu kiểm soát chất lượng Methylprednisolon nguyên liệu
Do đặc tính là corticosteroid có hoạt tính sinh học cao, Methylprednisolon API cần được kiểm soát nghiêm ngặt:
- Hồ sơ DMF đầy đủ phục vụ đăng ký thuốc
- Kiểm soát tạp chất liên quan theo ICH Q3A
- Kiểm soát dung môi tồn dư theo ICH Q3C
- Thử độ ổn định dài hạn và tăng tốc
- Đánh giá độ tinh khiết quang học (nếu yêu cầu)
Việc lựa chọn nhà sản xuất đạt chuẩn GMP quốc tế giúp đảm bảo tính ổn định, đồng nhất giữa các lô và giảm rủi ro trong quá trình đăng ký lưu hành thuốc.
5. Bảo quản và đóng gói
Bảo quản: Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ kiểm soát
Bao bì: Túi PE nhiều lớp, đóng trong thùng carton hoặc drum kín
Quy cách phổ biến: 1 kg, 5 kg, 25 kg tùy theo nhu cầu sản xuất
6. Lợi ích khi sử dụng Methylprednisolon API đạt chuẩn quốc tế
- Việc sử dụng Methylprednisolon nguyên liệu đạt chuẩn USP/BP/EP mang lại:
- Độ ổn định cao trong công thức
- Giảm biến động hàm lượng thành phẩm
- Tăng độ tin cậy trong hồ sơ đăng ký
- Phù hợp tiêu chuẩn thẩm định của cơ quan quản lý
7. Cung cấp Methylprednisolon nguyên liệu – Giải pháp cho nhà máy dược
Chúng tôi cung cấp Methylprednisolone API với:
Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: COA, DMF, GMP
Hỗ trợ tài liệu phục vụ đăng ký thuốc
Tư vấn kỹ thuật và ứng dụng bào chế
Nguồn cung ổn định, thời gian giao hàng đảm bảo
Liên hệ cung cấp báo giá Methylprednisolon nguyên liệu mới nhất, nguyên liệu dược
Hồ sơ tiêu chuẩn chi tiết
Mẫu thử phục vụ nghiên cứu và phát triển
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hóa Dược Việt - VPHARCHEM
Mã số thuế: 0314042071
Địa chỉ văn phòng: 17 Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Địa chỉ kho: 24 An Phú Đông 12, Khu Phố 19, Phường An Phú Đông, Tp.Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 0938773007
Email: info@vpharchem.com

Xem thêm