Mupirocin nguyên liệu dược
Mupirocin nguyên liệu dược (Mupirocin API) là một kháng sinh dùng tại chỗ có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các thuốc điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm. Mupirocin có phổ kháng khuẩn mạnh, đặc biệt hiệu quả đối với Staphylococcus aureus, bao gồm cả các chủng MRSA (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus).
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hóa Dược Việt - VPHARCHEM
Điện thoại: 0938773007
Mupirocin nguyên liệu dược (Mupirocin API)
Mupirocin nguyên liệu dược (Mupirocin API) là một kháng sinh dùng tại chỗ có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các thuốc điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm. Mupirocin có phổ kháng khuẩn mạnh, đặc biệt hiệu quả đối với Staphylococcus aureus, bao gồm cả các chủng MRSA (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus).
Mupirocin nguyên liệu
1. Thông tin kỹ thuật cơ bản
Tên hoạt chất: Mupirocin
Tên tiếng Anh: Mupirocin
CAS number: 12650-69-0
Nhóm điều trị: Kháng sinh dùng ngoài da
Nguồn gốc: Sản phẩm chuyển hóa của Pseudomonas fluorescens
Tiêu chuẩn áp dụng: USP, EP
Dạng bào chế sử dụng: Thuốc mỡ, kem bôi da, thuốc bôi mũi
2. Đặc tính dược lý và cơ chế tác dụng
Mupirocin ức chế enzym isoleucyl-tRNA synthetase của vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein. Cơ chế tác dụng đặc hiệu này giúp:
- Hiệu quả cao đối với vi khuẩn Gram dương
- Ít xảy ra đề kháng chéo với các kháng sinh khác
- Phù hợp cho điều trị tại chỗ, hạn chế hấp thu toàn thân
3. Ứng dụng của Mupirocin trong sản xuất dược phẩm
Mupirocin API được sử dụng trong:
Thuốc điều trị nhiễm khuẩn da do tụ cầu và liên cầu
Thuốc bôi điều trị chốc lở (impetigo)
Thuốc bôi mũi phòng và điều trị nhiễm MRSA
Các chế phẩm kháng sinh dùng ngoài cho bệnh viện
Đây là hoạt chất quan trọng trong nhóm thuốc điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ.
4. Yêu cầu chất lượng và kiểm nghiệm
Mupirocin nguyên liệu dược cần được kiểm soát nghiêm ngặt do cấu trúc hóa học phức tạp:
Kiểm soát độ tinh khiết và profile tạp chất
Giới hạn tạp chất liên quan (related substances) theo USP / EP
Kiểm nghiệm bằng các phương pháp HPLC, IR, UV
Hồ sơ kỹ thuật tiêu chuẩn bao gồm:
COA (Certificate of Analysis)
MSDS (Material Safety Data Sheet)
DMF hoặc CEP (nếu có) phục vụ đăng ký thuốc
5. Vai trò trong R&D và đăng ký thuốc
Trong nghiên cứu và đăng ký thuốc:
Mupirocin API được sử dụng để phát triển công thức thuốc mỡ và kem bôi ổn định
Đánh giá độ đồng nhất, độ ổn định và hiệu quả kháng khuẩn
Đáp ứng yêu cầu hồ sơ CTD theo ICH cho các thuốc kháng sinh dùng ngoài
6. Lựa chọn nguồn cung Mupirocin API
Khi lựa chọn Mupirocin nguyên liệu, cần ưu tiên:
Nhà sản xuất đạt chuẩn GMP
Kiểm soát tốt tạp chất và độ ổn định
Nguồn cung ổn định, phù hợp sản xuất lâu dài và đăng ký thuốc
Liên hệ cung cấp Mupirocin nguyên liệu dược, Dexketoprofen API, Dexketoprofen trometamol
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hóa Dược Việt - VPHARCHEM
Mã số thuế: 0314042071
Địa chỉ văn phòng: 17 Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Địa chỉ kho: 24 An Phú Đông 12, Khu Phố 19, Phường An Phú Đông, Tp.Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 0938773007
Email: info@vpharchem.com

Xem thêm